Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galletazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đập; va vào tường; đánh đập
danh từ
smack; wallop; bash
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galletazo
Dạng gốc
(base form)
galletazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smack
Tát, tạt, vỗ
AI
1
Đập
1
Đập
1
Đập