Dịch

galletazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đập; va vào tường; đánh đậpdanh từsmack; wallop; bash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galletazoDạng gốc (base form)
  2. galletazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI