slapstick
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hài té ngã, hài hành độngdanh từkhông đếm được (uncountable)A style of humor focusing on physical comedy, such as slipping on a banana peel, and with foolish characters who get into humiliating situations.
- Gậy bôm bốpdanh từđếm được (countable)A pair of sticks attached at one end and used to create a slapping sound effect, used especially in slapstick comedy; a type of clapper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slapstickDạng gốc (base form)
- slapsticksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc slapstickVí dụ
- .Hài slapstick là thể loại hài hước thấp kém nhất.
- .Shimura thu hút người hâm mộ mọi thế hệ bằng những màn hài té ngã và biểu cảm gương mặt hài hước.
- Tom's .Sự nghiệp diễn xuất của Tom bị đóng khung là một diễn viên hài slapstick.