Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slapstick
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trò đùa
danh từ
slapstick
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
戏
xì
Trò đùa, mánh khóe
Tiếng Anh
slapstick
Hài té ngã, hài hành động
AI
1
Trò đùa
1
Trò đùa
1
Trò đùa