Nghĩa chính
- Món khoai tây chiêndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A french fry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slap chipDạng gốc (base form)
- slap chipsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Afrikaansslupp“drooping, not firm”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha