frita
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfɾita/
Nghĩa chính
- Khoai tây chiêndanh từfrit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fritaDạng gốc (base form)
- fritasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leche fritadanh từ | danh từ | Món tráng miệng Tây Ban Nha làm từ sữa, đường, bột ngô và các nguyên liệu khác |
| papa frita | Khoai tây chiên |