Dịch

frita

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfɾita/

Nghĩa chính

  1. Khoai tây chiêndanh từfrit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fritaDạng gốc (base form)
  2. fritasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

leche fritadanh từMón tráng miệng Tây Ban Nha làm từ sữa, đường, bột ngô và các nguyên liệu khác
papa fritaKhoai tây chiên

AI