Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fritar
động từ
(verb)
/fɾiˈtaɾ/
Nghĩa chính
1
Chiên
động từ
to fry
Chia động từ
(conjugation)
Nguyên thể
fritar
Danh động từ
fritando
Phân từ
fritado
Presente
yo
frito
tú
fritas
él/ella/Ud.
frita
nosotros
fritamos
vosotros
fritáis
ellos/Uds.
fritan
Xem bảng chia đầy đủ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
freír
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fry
Chiên
AI
1
Chiên
1
Chiên
1
Chiên