Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sabritas
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/saˈbɾitas/
Nghĩa chính
1
Khoai tây chiên
danh từ
potato chips
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
papitas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
French
Khoai tây chiên
french fries
Khoai tây chiên
chip
Khoai tây chiên
AI
1
Khoai tây chiên
1
Khoai tây chiên
1
Khoai tây chiên