Dịch

French

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)
US/fɹɪ̟nt͡ʃ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Khoai tây chiêndanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)The language of France, shared by the neighboring countries Belgium, Monaco, and Switzerland and by former French colonies around the world.
  2. Tiếng Pháp, khả năng tiếng Phápdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)The ability of a person to communicate in French.
  3. Người Pháp, dân tộc Phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)The people of France; groups of French people.
  4. Thuộc nước Pháptính từOf or relating to France.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FrenchDạng gốc (base form)
  2. more FrenchSo sánh hơn (comparative)
  3. FrencherSo sánh hơn (comparative)
  4. FrenchestSo sánh nhất (superlative)
  5. most FrenchSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Old Frenchdanh từ riêngTiếng Pháp được nói hoặc viết từ thế kỷ thứ 9 đến đầu thế kỷ 14
French horndanh từLoại nhạc cụ bằng đồng cuộn, có nguồn gốc từ kèn săn của Pháp, có van quay
French leavedanh từSự ra đi được thực hiện một cách lặng lẽ và không được chú ý, không xin phép hay thông báo cho bất kỳ ai
Canadian Frenchdanh từ, tính từ, danh từ riêngNgười Canada gốc Pháp nói chung
French-Canadiantính từLiên quan đến người Canada nói tiếng Pháp hoặc người Canada gốc Pháp
French Revolutiondanh từ riêngCách mạng Pháp
French and Englishdanh từKéo co
French Indiadanh từ riêngThuộc địa cũ của Pháp ở Nam Á bao gồm một số vùng đất tách biệt về mặt địa lý ở Ấn Độ hiện đại: Pondicherry (thủ đô chung của thống đốc), Chandernagor (Chandernagore), Mahé (Mahe), Masulipatam, Yanam (Yanaon) và Karikal

11 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 5
Ngành tiếng Pháp
  1. không đếm được (uncountable)Ngành tiếng Pháp, môn tiếng PhápFrench language and literature as an object of study.

Ví dụ

  • .Nói tiếng Pháp đi ạ.
  • .Tôi đang học tiếng Pháp.
  • .Tôi hiểu tiếng Pháp.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiFrenche
  2. từ tiếng Anh cổFrenċisċ“Frankish, French”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*Frankisk“Frankish”

Cùng gốc (doublet)Frankish

AI