Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Khoai tây chiêndanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)The language of France, shared by the neighboring countries Belgium, Monaco, and Switzerland and by former French colonies around the world.
- Tiếng Pháp, khả năng tiếng Phápdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)The ability of a person to communicate in French.
- Người Pháp, dân tộc Phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)The people of France; groups of French people.
- Thuộc nước Pháptính từOf or relating to France.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FrenchDạng gốc (base form)
- more FrenchSo sánh hơn (comparative)
- FrencherSo sánh hơn (comparative)
- FrenchestSo sánh nhất (superlative)
- most FrenchSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Old Frenchdanh từ riêng | danh từ riêng | Tiếng Pháp được nói hoặc viết từ thế kỷ thứ 9 đến đầu thế kỷ 14 |
| French horndanh từ | danh từ | Loại nhạc cụ bằng đồng cuộn, có nguồn gốc từ kèn săn của Pháp, có van quay |
| French leavedanh từ | danh từ | Sự ra đi được thực hiện một cách lặng lẽ và không được chú ý, không xin phép hay thông báo cho bất kỳ ai |
| Canadian Frenchdanh từ, tính từ, danh từ riêng | danh từ, tính từ, danh từ riêng | Người Canada gốc Pháp nói chung |
| French-Canadiantính từ | tính từ | Liên quan đến người Canada nói tiếng Pháp hoặc người Canada gốc Pháp |
| French Revolutiondanh từ riêng | danh từ riêng | Cách mạng Pháp |
| French and Englishdanh từ | danh từ | Kéo co |
| French Indiadanh từ riêng | danh từ riêng | Thuộc địa cũ của Pháp ở Nam Á bao gồm một số vùng đất tách biệt về mặt địa lý ở Ấn Độ hiện đại: Pondicherry (thủ đô chung của thống đốc), Chandernagor (Chandernagore), Mahé (Mahe), Masulipatam, Yanam (Yanaon) và Karikal |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 5
Ngành tiếng Pháp
- không đếm được (uncountable)Ngành tiếng Pháp, môn tiếng PhápFrench language and literature as an object of study.
Ví dụ
- .Nói tiếng Pháp đi ạ.
- .Tôi đang học tiếng Pháp.
- .Tôi hiểu tiếng Pháp.
Họ từ (word family)
cùng gốc FrenchNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiFrenche
- từ tiếng Anh cổFrenċisċ“Frankish, French”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*Frankisk“Frankish”
Cùng gốc (doublet)Frankish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung