Dịch

francés

A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
/fɾanˈθes/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. tiếng Phápdanh từA1the French language
  2. pháptính từA1relating to France
  3. người Phápdanh từA1a French person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. francésDạng gốc (base form)
  2. francesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. francesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. francesaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pan francésBánh mì Pháp, bánh mì baguette
mal francésBệnh Pháp
francés medioTiếng Pháp trung cổ (ngôn ngữ)
francés antiguoTiếng Pháp cổ (ngôn ngữ)
hispano-francésNgười Pháp gốc Tây Ban Nha
luso-francésLuso-Pháp
ítalo-francésTiếng Ý-Pháp
orégano francésLá oregano Cuba

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quan hệ bằng miệng
  1. blowjob

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc francés

Ví dụ

  • Tom .Cuốn sách của Tom đã được dịch sang tiếng Pháp.
  • .Người phụ nữ đó là giáo viên dạy tiếng Pháp và tiếng Nga của tôi.
  • Tom .Những giọng nói trong đầu Tom nói tiếng Pháp.

AI