Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- hôn kiểu Pháp, hôn sâuđộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To kiss someone passionately using the tongue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| french friesdanh từ | danh từ | Khoai tây chiên |
| french kissdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Nụ hôn kiểu Pháp |
| french trim | Lọc trơ xương sườn | |
| french someone | Hôn sâu ai đó | |
| Old Frenchdanh từ riêng | danh từ riêng | Tiếng Pháp được nói hoặc viết từ thế kỷ thứ 9 đến đầu thế kỷ 14 |
| French horndanh từ | danh từ | Loại nhạc cụ bằng đồng cuộn, có nguồn gốc từ kèn săn của Pháp, có van quay |
| French leavedanh từ | danh từ | Sự ra đi được thực hiện một cách lặng lẽ và không được chú ý, không xin phép hay thông báo cho bất kỳ ai |
| Canadian Frenchdanh từ, tính từ, danh từ riêng | danh từ, tính từ, danh từ riêng | Người Canada gốc Pháp nói chung |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Thái sợi
- ngoại động từ (transitive)Thái sợi, cắt mỏngTo prepare food by cutting it into strips.
Xuất hiện ở từ khác
- Francedễ nhầmCó thể chỉ người Pháp, tiếng Pháp hoặc thuộc về Pháp; không phải tên nước.
Họ từ (word family)
cùng gốc frenchTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiFrench
- từ tiếng Anh cổFrencisc“of the Franks, Frankish, French”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Tom đã hôn sâu vào trọn miệng cô ấy.
- .Chúng tôi đã hôn kiểu Pháp bên cạnh bức tường.
- .Nói tiếng Pháp đi ạ.