Nghĩa chính
- Người Canada gốc Pháp nói chungdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)French Canadians, collectively.
- Người Canada gốc Pháptính từFrench Canadian.
- Tiếng Pháp được nói bởi những người nói tiếng Pháp ở Canadadanh từ riêngThe French language as spoken by Francophones in Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Canadian FrenchDạng gốc (base form)
- more Canadian FrenchSo sánh hơn (comparative)
- most Canadian FrenchSo sánh nhất (superlative)
Xuất hiện ở từ khác
- Canadiankết hợptiếng Pháp Canada
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , ?
- .