Dịch

Canadian French

danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
US/kəˈneɪ.di.ən ˈfɹɛntʃ/

Nghĩa chính

  1. Người Canada gốc Pháp nói chungdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)French Canadians, collectively.
  2. Người Canada gốc Pháptính từFrench Canadian.
  3. Tiếng Pháp được nói bởi những người nói tiếng Pháp ở Canadadanh từ riêngThe French language as spoken by Francophones in Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Canadian FrenchDạng gốc (base form)
  2. more Canadian FrenchSo sánh hơn (comparative)
  3. most Canadian FrenchSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , ?
  • .

AI