Dịch

Canadian

A1tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. thuộc Canada, của Canadatính từA1relating to Canada, its people, or its culture
  2. người Canadadanh từA1a person who is a native of or lives in Canada
  3. thuộc tiếng Anh Canada, thuộc tiếng Pháp Canadatính từB2relating to the variety of English or French used in Canada

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CanadianDạng gốc (base form)
  2. CanadiansSố nhiều (plural)
  3. more CanadianSo sánh hơn (comparative)
  4. most CanadianSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

canadian citizenCông dân Canada
canadian dollardanh từĐô la Canada
canadian governmentChính phủ Canada
Canadian Englishdanh từ riêngBiến thể của tiếng Anh được sử dụng ở Canada
Canadian Frenchdanh từ, tính từ, danh từ riêngNgười Canada gốc Pháp nói chung
I'm Canadiancụm từCho biết người nói là người Canada
French-Canadiantính từLiên quan đến người Canada nói tiếng Pháp hoặc người Canada gốc Pháp
French Canadiandanh từ, danh từ riêngNgười Canada có ngôn ngữ đầu tiên là tiếng Pháp

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Danh từ riêng (proper noun) 6
Giải vô địch quốc gia Canada
  1. Canadian national championship.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ?Bạn thật sự là người Canada à?
  • ! !Ngay cả người Canada cũng tham chiến chống lại họ! Họ chưa từng gây chiến với ai bao giờ!
  • " () ," Jayme .Con trai Jayme Hall nói: “Khi chúng tôi thi đấu ở giải Canada (giải vô địch), các đội khác sẽ đến xung quanh để xem chúng tôi khởi động.

AI