Canadianism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lòng trung thành hoặc lòng trung thành với Canadadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Allegiance or loyalty to Canada.
- Tình trạng hoặc tính cách của người Canadadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The status or character of being Canadian.
- Từ hoặc cụm từ có nguồn gốc ở Canada hoặc có ý nghĩa đặc biệt ở Canadadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A word or phrase that originated in Canada, or has special meaning in Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CanadianismDạng gốc (base form)
- CanadianismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-Canadianismdanh từ | danh từ | Tình cảm hoặc hành động chống lại chính phủ, văn hóa hoặc công dân Canada |
| unhyphenated Canadianism | Chưa có nghĩa | |
| hyphenated Canadianism | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Canadian-ism