Dịch

Canadianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lòng trung thành hoặc lòng trung thành với Canadadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Allegiance or loyalty to Canada.
  2. Tình trạng hoặc tính cách của người Canadadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The status or character of being Canadian.
  3. Từ hoặc cụm từ có nguồn gốc ở Canada hoặc có ý nghĩa đặc biệt ở Canadadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A word or phrase that originated in Canada, or has special meaning in Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CanadianismDạng gốc (base form)
  2. CanadianismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-Canadianismdanh từTình cảm hoặc hành động chống lại chính phủ, văn hóa hoặc công dân Canada
unhyphenated CanadianismChưa có nghĩa
hyphenated CanadianismChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Canadian-ism

AI