Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người vận hành một vòi, ví dụ. vòi chữa cháy hoặc vòi tưới vườndanh từOne who operates a hose, e.g. a fire hose or a garden hose.
- Cái vòi, tức là làm tổn thương ai đó nặng nềdanh từOne that hoses, i.e. hurts someone badly.
- Người (đặc biệt là nông dân) hút xăng ra khỏi xe hoặc một thiết bịdanh từA person (especially a farmer) who siphons gasoline out of a vehicle or piece of equipment.
- Người xả nước xuống hồ sau một trận đấu khúc côn cầu trên băng để đưa nó trở lại trạng thái trơn trudanh từA person who hoses down a lake after a game of ice hockey, to return it to a smooth state.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hoserDạng gốc (base form)
- hosersSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người vụng về
- Người vụng về, thô lỗ, nhất là người ăn uống quá độ, uống bia, hoặc người dễ phạm những lỗi nhỏ nhặt như lấy đồ ăn, đồ uống của người khácA clumsy, boorish person, especially an over-eating, beer-drinking man, or a man prone to petty infractions such as taking other people's food or drinks.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- […] . . , […]
- blue-hosers. . , ; .
- , , “, , , .”