Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Ống vòidanh từđếm được (countable)A flexible tube conveying water or other fluid.
- Quần tất, tất dàidanh từkhông đếm được (uncountable)A stocking-like garment worn on the legs; pantyhose, women's tights.
- Quần bó ống cụtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Close-fitting trousers or breeches, reaching to the knee.
- Xịt nước, tưới bằng vòiđộng từngoại động từ (transitive)To water or spray with a hose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hoseNguyên thể (infinitive)
- hosesSố nhiều (plural)
- hosen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- hosedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hosingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hose sth/sbxịt vòi rồng/phun nước vào cái gì/aiFiremen hosed the burning car.Lính cứu hỏa phun nước vào chiếc xe đang cháy.
- hose sth/sb downxịt vòi rồng/phun nước rửa sạch cái gì/aiI’ll just hose down the car.Tôi sẽ xịt vòi rồng rửa sạch chiếc xe.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)fire hoseVòi cứu hỏagarden hoseVòi tưới vườnrubber hosePhong cách hoạt hình hoạt hình cổ điển lần đầu tiên được giới thiệu vào đầu thế kỷ 20air hoseỐng dẫn khí nén trong hệ thống khí nénhose-whipChuyển động mạnh như roi của một ống mềm mang chất lỏng với vận tốc cao, đặc biệt khi một đầu ống hởhose reelCuộn ống được cuộn lại khi không sử dụng
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Xả xối xả
- ngoại động từ (transitive)Xả xối xả, nã đạnTo spray as if with a hose; to spray in great quantity.
Họ từ (word family)
cùng gốc hoseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihose“leggings, hose”
- từ tiếng Anh cổhose
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hosā
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Chỉ vài ngày trước khi khu vườn mở cửa, nền bê tông được xịt rửa bằng vòi áp lực cao rồi chà sạch.
- vessel's , , , .Súng của hắn nã xối xả xuống boong tàu, quét sạch thủy thủ, bắn thủng các vách ngăn và phá hủy các ụ súng.
- , , , , .Gã vừa bơm xong xăng vào bình, một người đàn ông thấp đậm, râu ria lởm chởm và mặc bộ đồ bảo hộ dính đầy dầu mỡ.