Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hose reel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
oʊ
z
ˈɹ
i
l
/
Nghĩa chính
1
Cuộn ống được cuộn lại khi không sử dụng
danh từ
A reel on which a hose is rolled up when it is not in use.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hose reel
Dạng gốc
(base form)
hose reel
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hose
+
reel
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hosepipe
bibcock
sillcock
AI
1
Cuộn ống được cuộn lại khi không sử dụng
1
Cuộn ống được cuộn lại khi không sử dụng
1
Cuộn ống được cuộn lại khi không sử dụng