Dịch

air hose

danh từ (noun)
UK/ˈɛəhəʊz/US/ˈɛɹhoʊz/

Nghĩa chính

  1. Ống dẫn khí nén trong hệ thống khí néndanh từA hose for conveying compressed air within a pneumatic system.
  2. Ống để truyền không khí từ bề mặt hoặc từ bình khí đến thợ lặndanh từA hose for conveying air from the surface or from an air tank to a diver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air hoseDạng gốc (base form)
  2. air hosesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Flavio’s .

AI