Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hosehead
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người nghiện rượu
danh từ
An alcoholic.
2
Người đến từ Canada
danh từ
A person from Canada.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hosehead
Dạng gốc
(base form)
hosehead
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
borracho
Kẻ say rượu, người nghiện rượu
borrachín
Người say rượu, người nghiện rượu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hoser
AI
1
Người nghiện rượu
2
Người đến từ Canada
1
Người nghiện rượu
2
Người đến từ Canada
1
Người nghiện rượu
2
Người đến từ Canada