Dịch

borrachín

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/boraˈt͡ʃin/

Nghĩa chính

  1. Thường xuyên say rượutính từhabitually drunk
  2. Người say rượu, người nghiện rượudanh từdrunkard, alcoholic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borrachínDạng gốc (base form)
  2. borrachinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. borrachinesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. borrachinaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI