borrachín
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/boraˈt͡ʃin/
Nghĩa chính
- Thường xuyên say rượutính từhabitually drunk
- Người say rượu, người nghiện rượudanh từdrunkard, alcoholic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borrachínDạng gốc (base form)
- borrachinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- borrachinesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- borrachinaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh