Dịch

manguera

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/manˈɡeɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ống vòi, ống nước mềmdanh từhose
  2. Vườn xoàidanh từmango orchard
  3. Dương vậtdanh từpenis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mangueraDạng gốc (base form)
  2. manguerasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

manguera de incendiosdanh từVòi cứu hỏa (ống được thiết kế để cung cấp nước để dập lửa)
entre bomberos no se pisan la mangueracụm từCó danh dự giữa những tên trộm

Ví dụ

  • .Anh ấy kết nối ống cao su vào ống xả.
  • ¿ ?Bạn có thể cho tôi mượn ống vườn không?
  • .Ống đã bị đóng băng.

Họ từ (word family)

cùng gốc manguera

Ngôn ngữ khác

AI