manguera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/manˈɡeɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Ống vòi, ống nước mềmdanh từhose
- Vườn xoàidanh từmango orchard
- Dương vậtdanh từpenis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mangueraDạng gốc (base form)
- manguerasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manguera de incendiosdanh từ | danh từ | Vòi cứu hỏa (ống được thiết kế để cung cấp nước để dập lửa) |
| entre bomberos no se pisan la mangueracụm từ | cụm từ | Có danh dự giữa những tên trộm |
Ví dụ
- .Anh ấy kết nối ống cao su vào ống xả.
- ¿ ?Bạn có thể cho tôi mượn ống vườn không?
- .Ống đã bị đóng băng.
Họ từ (word family)
cùng gốc mangueraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh