garden hose
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vòi tưới vườndanh từkhông đếm được (uncountable)A type of hose used for light residential applications such as watering lawns or gardens, or washing and rinsing passenger vehicles, etc.
- Ống dài như trên, thường có đầu nối đực ở một đầu và đầu nối cái ở đầu kia, có thể dẫn nước từ yếm ống (vòi nước hoặc vòi nước thường nằm trên tường ngoài của ngôi nhà hoặc tòa nhà khác) để sử dụng trong vườn hoặc bãi cỏdanh từđếm được (countable)A length of hose as above, usually with a male connector on one end and a female connector on the other end, which can carry water from a hose bib (a water faucet or spigot usually located on an exterior wall of a house or other building) for use on a garden or lawn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garden hoseDạng gốc (base form)
- garden hosesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , .
- ?
- .