Nghĩa chính
- Khoai tây chiêndanh từStrips of potato that have been deep-fried.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- french friesDạng gốc (base form)
- french fry (bất quy tắc)Số ít (singular)
Số ít không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| freedom friesdanh từ | danh từ | Khoai tây chiên kiểu Pháp |
Xuất hiện ở từ khác
- frykết hợpkhoai tây chiên
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . “ , ,” , “ , .” “ cuppee,” , .
- .
- .