Nghĩa chính
- Khoai tây chiêndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Ellipsis of french fries.
- Số nhiều của frydanh từplural of fry
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của fryđộng từthird-person singular simple present indicative of fry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- friesDạng gốc (base form)
- fry (bất quy tắc)Số ít (singular)
Số ít không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curly friesdanh từ | danh từ | Khoai tây chiên xoắn |
| french friesdanh từ | danh từ | Khoai tây chiên |
| order of fries | Phần khoai tây chiên | |
| freedom friesdanh từ | danh từ | Khoai tây chiên kiểu Pháp |
| cheese friesdanh từ | danh từ | Khoai tây chiên được phủ hoặc nấu trong phô mai (đặc biệt là khi bào hoặc nấu chảy) hoặc sốt phô mai và đôi khi có thêm các nguyên liệu khác |
| war friesdanh từ | danh từ | Món ăn nhẹ kiểu Hà Lan gồm khoai tây chiên với sốt mayonnaise, sốt đậu phộng và hành sống thái hạt lựu |
| lamb friesdanh từ | danh từ | Tinh hoàn của một con cừu non được bóc vỏ, cuộn trong bột bánh quy giòn, chiên và dùng làm thức ăn, một món ăn truyền thống ở vùng Bluegrass, Kentucky |
| Greek friesdanh từ | danh từ | Khoai tây chiên ăn kèm với phô mai, rau thơm và chanh |
Họ từ (word family)
cùng gốc fryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Cho tôi một phần khoai tây chiên cỡ lớn.
- ?Muốn chiên với cái gì?
- .Tôi rất thích khoai tây chiên.