Dịch

war fries

danh từ (noun)
US/ˈwɔɹ ˈfɹaɪz/

Nghĩa chính

  1. Món ăn nhẹ kiểu Hà Lan gồm khoai tây chiên với sốt mayonnaise, sốt đậu phộng và hành sống thái hạt lựudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A Dutch snack of fries with mayonnaise, peanut sauce, and diced raw onion.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Hà Lanpatat oorlog

AI