Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Greek fries
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
i
k
ˈ
f
ɹ
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Khoai tây chiên ăn kèm với phô mai, rau thơm và chanh
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Fries that are served with cheese, herbs, and lemon.
AI
1
Khoai tây chiên ăn kèm với phô mai
1
Khoai tây chiên ăn kèm với phô mai
1
Khoai tây chiên ăn kèm với phô mai