Dịch

galo

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡalo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc hoặc liên quan đến Gaul hoặc Gaulqua tiếng Anhtính từGallic
  2. Người Pháptính từFrench
  3. Tiếng Gaulish (ngôn ngữ Celtic)danh từGaulish (Celtic language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galoDạng gốc (base form)
  2. galasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. galosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. galaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

galope tendidodanh từTốc độ tối đa, phi nước đại

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người Pháp
Khác

AI