galo
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡalo/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc hoặc liên quan đến Gaul hoặc Gaulqua tiếng Anhtính từGallic
- Người Pháptính từFrench
- Tiếng Gaulish (ngôn ngữ Celtic)danh từGaulish (Celtic language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| galope tendidodanh từ | danh từ | Tốc độ tối đa, phi nước đại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung