Dịch

Galia

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈɡalja/

Nghĩa chính

  1. Gaul (một khu vực lịch sử của Tây Âu đề cập đến các khu vực bị người Celt chiếm đóng trong thời La Mã, gần tương ứng với Pháp, Luxembourg, Bỉ hiện đại, hầu hết Thụy Sĩ và một phần của Bắc Ý (Lombardy), Hà Lan và Đức ở phía tây sông Rhine)danh từ riêngGaul (a historical region of Western Europe referring to areas occupied by Celts during Roman times, roughly corresponding to modern France, Luxembourg, Belgium, most of Switzerland, and parts of Northern Italy (Lombardy), the Netherlands, and Germany west of the Rhine)

Cụm từ (phrase)

Galia BélgicaGallia Belgica (một tỉnh cổ của Đế chế La Mã, tồn tại từ năm 22 TCN đến thế kỷ thứ 5 CN và nằm ở phía đông bắc nước Pháp hiện đại, hầu hết Bỉ và Luxembourg, cùng một phần của Hà Lan và Đức)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI