Dịch

galope

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaˈlope/

Nghĩa chính

  1. Phi nước đại, dáng đi nhanh nhất của ngựadanh từgallop, the fastest gait of a horse

Cụm từ (phrase)

galope tendidodanh từTốc độ tối đa, phi nước đại

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc galope

AI