Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galope tendido
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tốc độ tối đa, phi nước đại
danh từ
top-speed, all-out gallop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galope tendido
Dạng gốc
(base form)
galope
s tendidos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tốc độ tối đa
1
Tốc độ tối đa
1
Tốc độ tối đa