gallop
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Nước đại, bước kiệudanh từThe fastest gait of a horse, a two-beat stride during which all four legs are off the ground simultaneously.
- Cuộc chạy nhanhdanh từAn act or instance of going or running rapidly.
- Nhịp tim phi ngựadanh từAn abnormal rhythm of the heart, made up of three or four sounds, like a horse's gallop.
- Phi nước đại, chạy kiệuđộng từnội động từ (intransitive)To run at a gallop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- gallop sth (+ adv./prep.)phi cái gì (+ adv./prep.)He galloped his horse home.Anh ấy phi ngựa về nhà.
- at a gallopphi nước đạiHe rode off at a gallop.Anh ấy phi nước đại đi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hand gallopdanh từ | danh từ | Cuộc phi nước đại có kiểm soát, trong đó tốc độ của ngựa bị hạn chế bởi tay dây cương |
| Gish gallopdanh từ | danh từ | Kỹ thuật tu từ trong đó người nói không trung thực liệt kê một chuỗi những điều sai trái hoặc những điều gây hiểu lầm để đối thủ của họ không thể phản bác từng điều một mà vẫn có thể đưa ra quan điểm phản biện của riêng mình |
| at full gallopcụm từ | cụm từ | Phi nước đại |
| Gallipoli gallopdanh từ | danh từ | Bệnh kiết lỵ, do ANZAC trải qua trong trận Gallipoli |
| Canterbury gallopdanh từ | danh từ | Canter (dáng đi của ngựa) |
| at the snail's gallopcụm từ | cụm từ | Đi chậm như sên |
| galloping dominodanh từ | danh từ | Con súc sắc/xúc xắc |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 6
Nhịp phi ngựa
- A rhythm consisting of an 8th note followed by two 16th notes, resembling a horse's gallop.
Họ từ (word family)
cùng gốc gallopNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigalopen“to gallop”
- từ tiếng Pháp cổgaloper
- từ tiếng Frank*wala hlaupan“to run well”
Cùng gốc (doublet)wallop
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- : \{\ 4{wbl8wbh16 16Một nhịp phi ngựa:
- .Con ngựa phi nước đại qua vạch đích.
- .Phi nước đại nhanh qua ngọn đồi phía tây.