Dịch

gallopamil

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc chẹn kênh canxi, tương tự verapamil, được sử dụng trong điều trị rối loạn nhịp timdanh từkhông đếm được (uncountable)A calcium channel blocker, an analogue of verapamil, used in the treatment of cardiac arrhythmias.

AI