Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Canterbury gallop
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Canter (dáng đi của ngựa)
danh từ
canter (horse gait)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Canterbury gallop
Dạng gốc
(base form)
Canterbury gallop
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Canter (dáng đi của ngựa)
1
Canter (dáng đi của ngựa)
1
Canter (dáng đi của ngựa)