Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galloping domino
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con súc sắc/xúc xắc
danh từ
A die/dice.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galloping domino
Dạng gốc
(base form)
galloping domino
es
Số nhiều
(plural)
galloping domino
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con súc sắc/xúc xắc
1
Con súc sắc/xúc xắc
1
Con súc sắc/xúc xắc