Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galopera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaloˈpeɾa/
Nghĩa chính
1
Một điệu nhảy từ Paraguay
danh từ
a kind of dance from Paraguay
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galopera
Dạng gốc
(base form)
galopera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một điệu nhảy từ Paraguay
1
Một điệu nhảy từ Paraguay
1
Một điệu nhảy từ Paraguay