Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galopín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡaloˈpin/
Nghĩa chính
1
Cậu bé cabin
danh từ
cabin boy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galopín
Dạng gốc
(base form)
galop
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cabin boy
Cậu bé hoặc một thanh niên được thuê làm tiếp viên cho hành khách hoặc thuyền viên trên tàu
AI
1
Cậu bé cabin
1
Cậu bé cabin
1
Cậu bé cabin