Nghĩa chính
- Liên quan đến Gaultính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to Gaul.
- Liên quan đến các bộ lạc Celtic nói ngôn ngữ Gaulishtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Celtic tribes speaking Gaulish languages.
- Ngôn ngữ Celtic hiện đã tuyệt chủng được sử dụng ở Gauldanh từ riêngThe now-extinct Celtic language that was spoken in Gaul.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cisalpine Gaulishdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ đã tuyệt chủng được nói ở Cisalpine Gaul, nay là miền bắc nước Ý |
| Transalpine Gaulishdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ châu Âu đã tuyệt chủng thuộc ngữ hệ Ấn-Âu, được nói ở Gaul |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc GaulishNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổGallisċ