Dịch

Gaulish

tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Gaultính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to Gaul.
  2. Liên quan đến các bộ lạc Celtic nói ngôn ngữ Gaulishtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Celtic tribes speaking Gaulish languages.
  3. Ngôn ngữ Celtic hiện đã tuyệt chủng được sử dụng ở Gauldanh từ riêngThe now-extinct Celtic language that was spoken in Gaul.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Cisalpine Gaulishdanh từ riêngNgôn ngữ đã tuyệt chủng được nói ở Cisalpine Gaul, nay là miền bắc nước Ý
Transalpine Gaulishdanh từ riêngNgôn ngữ châu Âu đã tuyệt chủng thuộc ngữ hệ Ấn-Âu, được nói ở Gaul

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổGallisċ

AI