Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pan francés
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpan fɾanˈθes/
Nghĩa chính
1
Bánh mì Pháp, bánh mì baguette
danh từ
French bread, baguette
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pan francés
Dạng gốc
(base form)
pan
es franceses
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
French bread
Đồng nghĩa với baguette: một ổ bánh mì dài mỏng với lớp vỏ dày và thường có bọt khí lớn bên trong, phổ biến ở và gắn liền với nước Pháp
AI
1
Bánh mì Pháp
1
Bánh mì Pháp
1
Bánh mì Pháp