Nghĩa chính
- Bao cao su; dạng viết tắt của chữ cái tiếng Phápdanh từA condom; abbreviated form of French letter.
- Chú chó Bulldog Phápdanh từA French Bulldog.
- Nụ hôn kiểu Phápdanh từA French kiss.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FrenchieDạng gốc (base form)
- FrenchiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- smokin' . .
- “ ,” . . “ ,” .
- , , , , , , , , — .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa