Dịch

Frenchie

danh từ (noun)
US/ˈfɹɛnt͡ʃi/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bao cao su; dạng viết tắt của chữ cái tiếng Phápdanh từA condom; abbreviated form of French letter.
  2. Chú chó Bulldog Phápdanh từA French Bulldog.
  3. Nụ hôn kiểu Phápdanh từA French kiss.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FrenchieDạng gốc (base form)
  2. FrenchiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • smokin' . .
  • “ ,” . . “ ,” .
  • , , , , , , , , — .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI