Dịch

French Revolution

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cách mạng Phápdanh từ riêngA period in France of radical social and political upheaval which saw the country change from a monarchy (the Ancien Régime) to a republic (1789–1799).

Cụm từ (phrase)

French Revolutionary Timedanh từ riêngHệ thống thời gian thập phân được sử dụng ở Pháp trong Cách mạng Pháp từ 1794 đến 1800

Ví dụ

  • .
  • 1789.
  • .

Họ từ (word family)

AI