Dịch

acclamatory

tính từ (adjective)
US/əˈklæm.ə.tɔɹ.i/

Nghĩa chính

  1. Hoan hô bằng cách nhiệt liệt hoan hôtính từPertaining to, or expressing approval by, acclamation.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • bầu bằng cách hoan hô
  • , weren’t .

AI