Dịch

acclamation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng hét tán thành, ủng hộ hoặc đồng ý; bày tỏ sự tán thành háo hức; tiếng vỗ tay vang dộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shout of approbation, favor, or assent; eager expression of approval; loud applause.
  2. Hành động giành chiến thắng trong cuộc bầu cử vào một vị trí vì không có ứng cử viên nào khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of winning an election to a post because there were no other candidates.
  3. Sự thể hiện trong tác phẩm điêu khắc hoặc trên huy chương về những người thể hiện niềm vuidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A representation, in sculpture or on medals, of people expressing joy.
  4. Cuộc bỏ phiếu bằng miệng được thực hiện mà không cần bỏ phiếu chính thức và có nhiều sự phô trương; thường là một cuộc bỏ phiếu khẳng định áp đảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An oral vote taken without formal ballot and with much fanfare; typically an overwhelmingly affirmative vote.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acclamationDạng gốc (base form)
  2. acclamationsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • by acclamationbằng sự tung hô, bằng cách biểu quyết bằng lờiThe decision was taken by acclamation.Quyết định đã được thông qua bằng sự tung hô.

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc acclamation

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhacclāmātiō“calling, exclamation, shout of approval”

Ví dụ

  • mọi người vỗ tay hoan hô thông qua nghị quyết
  • thông qua bằng cách hoan hô
  • , , :.. , ; […]

AI