Dịch

acclaimer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người chào hoặc khen ngợi với sự tán thành lớndanh từOne who salutes or praises with great approval.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acclaimerDạng gốc (base form)
  2. acclaimersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người tuyên bố một cái gì đó
  1. One who claims something.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , ( ) , […]
  • , , , , .

AI