acclaimer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người chào hoặc khen ngợi với sự tán thành lớndanh từOne who salutes or praises with great approval.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acclaimerDạng gốc (base form)
- acclaimersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người tuyên bố một cái gì đó
- One who claims something.