implausible
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có vẻ hợp lý, không có vẻ thật, đáng ngờtính từNot plausible; unlikely; dubious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- implausibleDạng gốc (base form)
- more implausibleSo sánh hơn (comparative)
- most implausibleSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Harper thấy ý tưởng tiếng Latin phát triển thành các ngôn ngữ Rô-man hiện đại là quá khó tin để có thể tin được.
- Richa's , .Các lý thuyết của Richa có thể rất hấp dẫn, ngay cả khi chúng không có vẻ hợp lý.
- Tom's , .Câu chuyện của Tom hoàn toàn khó tin, nhưng tôi giả vờ tin anh ấy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa