inverosímil
C1tính từ (adjective)
/imbeɾoˈsimil/
Nghĩa chính
- Không thểtính từunlikely
- Không thể tin đượctính từimplausible, incredible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inverosímilDạng gốc (base form)
- inverosímilesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa