Dịch

irracional

B2tính từ (adjective)
/iraθjoˈnal/

Nghĩa chính

  1. Phi lý, vô lýtính từirrational, absurd

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irracionalDạng gốc (base form)
  2. irracionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

comportamiento irracionalHành vi phi lý
creencia irracionalNiềm tin phi lý
pensamiento irracionalTư duy phi lý tính
número irracionalSố vô tỉ

Ví dụ

  • .Anh ấy ngu dốt và vô lý.
  • , .Clava thích mọi thứ vô lý, và vì lý do đó cô ấy làm việc ở nhà trẻ.
  • .Cô ấy ghen tuông và vô lý.

AI