Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irracionalmente
C2
trạng từ
(adverb)
/irasjoˌnalˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách phi lý
trạng từ
irrationally
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
racionalmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irrationally
Vô lý, phi lý, bất hợp lý
AI
1
Một cách phi lý
1
Một cách phi lý
1
Một cách phi lý