Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
racionalmente
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách hợp lý
trạng từ
rationally
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
irracionalmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rationally
Một cách hợp lý, có lý trí
AI
1
Một cách hợp lý
1
Một cách hợp lý
1
Một cách hợp lý