vivar
C1động từ (verb)
/biˈbaɾ/
Nghĩa chính
- Vỗ tayđộng từto applaud
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể vivarDanh động từ vivandoPhân từ vivado
| Presente | |
|---|---|
| yo | vivo |
| tú | vivas |
| él/ella/Ud. | viva |
| nosotros | vivamos |
| vosotros | viváis |
| ellos/Uds. | vivan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh