Dịch

vivario

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bể nuôi thúdanh từvivarium

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vivarioDạng gốc (base form)
  2. vivariosSố nhiều (plural)

AI