Nghĩa chính
- Tán dương, ca tụngđộng từngoại động từ (transitive)To praise; to make high.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- extol sb/sthca ngợi ai/cái gì, tán dương ai/cái gìDoctors often extol the virtues of eating less fat.Các bác sĩ thường ca ngợi những lợi ích của việc ăn ít chất béo.
- extol sb/sth as sthca ngợi ai/cái gì là gìShe was extolled as a genius.Cô ấy được ca ngợi là một thiên tài.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhextollō“elevate, raise high”
Ví dụ
- tán dương ai lên tận mây xanh
- Coleridge's , , , .
- — — / , / / .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc extolNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- celebrateđồng nghĩaca ngợi hết lời, tôn sùng.